Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Preston
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1863 · 🏟️ Deepdale (23,408 chỗ) · 👔 HLV P. Heckingbottom
Thống kê mùa giải
46
15
15
16
55
62
9
Phong độ: THHTBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | D. Cornell | Thủ môn | 34 |
| 1 | D. Iversen | Thủ môn | 28 |
| 21 | L. Nicholls | Thủ môn | 33 |
| 41 | Li-Bao Stowell | Thủ môn | 17 |
| 19 | L. Gibson | Hậu vệ | 25 |
| 16 | A. Hughes | Hậu vệ | 33 |
| 6 | L. Lindsay | Hậu vệ | 30 |
| 35 | Ed Nolan | Hậu vệ | 18 |
| 24 | O. Offiah | Hậu vệ | 23 |
| 11 | T. Small | Hậu vệ | 21 |
| 14 | J. Storey | Hậu vệ | 28 |
| 35 | T. Tarry | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Pol Valentín | Hậu vệ | 28 |
| 3 | A. Vukčević | Hậu vệ | 29 |
| 7 | A. Devine | Tiền vệ | 21 |
| 8 | A. McCann | Tiền vệ | 26 |
| 23 | A. Moran | Tiền vệ | 22 |
| 34 | K. Nelson | Tiền vệ | 20 |
| 44 | B. Potts | Tiền vệ | 31 |
| 15 | J. Thompson | Tiền vệ | 28 |
| 4 | B. Whiteman | Tiền vệ | 29 |
| 9 | J. Erabi | Tiền đạo | 22 |
| 30 | G. Gryba | Tiền đạo | |
| 10 | C. Lang | Tiền đạo | 27 |
| 28 | M. Osmajić | Tiền đạo | 26 |
| 38 | M. Wilson | Tiền đạo | 18 |