Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Huddersfield
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ John Smith's Stadium (24,554 chỗ) · 👔 HLV J. Worthington
Thống kê mùa giải
5
2
1
2
4
6
2
Phong độ: BTHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | J. Alnwick | Thủ môn | 32 |
| 35 | F. Hurl | Thủ môn | 20 |
| 41 | Ellis James | Thủ môn | 21 |
| 33 | N. Tzanev | Thủ môn | 29 |
| 1 | M. Young | Thủ môn | 19 |
| 12 | R. Balker | Hậu vệ | 27 |
| 22 | I. Bronkhorst | Hậu vệ | 28 |
| 5 | J. Low | Hậu vệ | 23 |
| 19 | B. Mumba | Hậu vệ | 24 |
| 46 | M. Murray | Hậu vệ | 19 |
| 23 | S. Roughan | Hậu vệ | 22 |
| 24 | J. Smith-Sway | Hậu vệ | 17 |
| 40 | Ian Togo | Hậu vệ | 18 |
| 3 | M. Wallace | Hậu vệ | 32 |
| 6 | J. Whatmough | Hậu vệ | 29 |
| 36 | C. Ashia | Tiền vệ | 20 |
| 99 | Sahil Bashir | Tiền vệ | 19 |
| 6 | E. Brierley | Tiền vệ | 22 |
| 21 | A. Evans | Tiền vệ | 27 |
| 7 | L. Gooch | Tiền vệ | 30 |
| 20 | Tom Iorpenda | Tiền vệ | 20 |
| 18 | D. Kasumu | Tiền vệ | 26 |
| 4 | R. Ledson | Tiền vệ | 28 |
| 8 | M. McGuane | Tiền vệ | 26 |
| 2 | L. Sørensen | Tiền vệ | 26 |
| 38 | Daniel Vost | Tiền vệ | 19 |
| 11 | A. Fletcher | Tiền đạo | 30 |
| 10 | M. Harness | Tiền đạo | 29 |
| 25 | B. Radulović | Tiền đạo | 26 |
| 30 | D. Sanches Fernandes | Tiền đạo | 24 |
| 42 | George Sebine | Tiền đạo | 19 |
| 10 | J. Taylor | Tiền đạo | 23 |