Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Luton
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1885 · 🏟️ Kenilworth Road (11,500 chỗ) · 👔 HLV M. Harford
Thống kê mùa giải
3
2
1
0
4
0
3
Phong độ: TTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | Joshua Keeley | Thủ môn | 22 |
| 1 | J. Shea | Thủ môn | 34 |
| 5 | M. Andersen | Hậu vệ | 28 |
| 33 | H. Ashby | Hậu vệ | 24 |
| 42 | C. Chigozie | Hậu vệ | 18 |
| 38 | J. Johnson | Hậu vệ | 19 |
| 6 | G. Johnston | Hậu vệ | 27 |
| 15 | T. Mengi | Hậu vệ | 23 |
| 3 | K. Naismith | Hậu vệ | 33 |
| 16 | H. Odoffin | Hậu vệ | 27 |
| 18 | J. Clark | Tiền vệ | 32 |
| 16 | J. Luker | Tiền vệ | 20 |
| 54 | K. Palmer | Tiền vệ | 29 |
| 27 | J. Richards | Tiền vệ | 18 |
| 4 | S. Sandal | Tiền vệ | 22 |
| 23 | G. Saville | Tiền vệ | 32 |
| 8 | L. Walsh | Tiền vệ | 28 |
| 22 | D. Cole | Tiền đạo | 30 |
| 25 | I. Jones | Tiền đạo | 26 |
| 14 | S. Morris | Tiền đạo | 23 |
| 21 | N. Wells | Tiền đạo | 35 |
| 12 | J. Yates | Tiền đạo | 29 |