Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Portsmouth
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1898 · 🏟️ Fratton Park (20,821 chỗ) · 👔 HLV J. Gallen
Thống kê mùa giải
46
14
13
19
49
64
10
Phong độ: HHTTTBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | D. Bielica | Thủ môn | 26 |
| 26 | J. Bursik | Thủ môn | 25 |
| 30 | B. Killip | Thủ môn | 30 |
| 1 | N. Schmid | Thủ môn | 28 |
| 42 | M. Ani | Hậu vệ | |
| 17 | I. Bowat | Hậu vệ | 23 |
| 55 | M. Dia | Hậu vệ | 21 |
| 4 | J. Knight | Hậu vệ | 28 |
| 14 | H. Matthews | Hậu vệ | 21 |
| 3 | C. Ogilvie | Hậu vệ | 29 |
| 5 | R. Poole | Hậu vệ | 27 |
| 6 | C. Shaughnessy | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Z. Swanson | Hậu vệ | 25 |
| 2 | J. Williams | Hậu vệ | 26 |
| 38 | E. Adams | Tiền vệ | 29 |
| 99 | C. Agu | Tiền vệ | |
| 27 | O. Bailey | Tiền vệ | 26 |
| 24 | T. Devlin | Tiền vệ | 22 |
| Max Hammond | Tiền vệ | ||
| 16 | L. Le Roux | Tiền vệ | 25 |
| 7 | M. Pack | Tiền vệ | 34 |
| Ben Phillipson | Tiền vệ | ||
| 10 | A. Segecic | Tiền vệ | 21 |
| 21 | R. Shein | Tiền vệ | 22 |
| 8 | J. Swift | Tiền vệ | 30 |
| 37 | K. Anderson | Tiền đạo | 30 |
| 9 | C. Bishop | Tiền đạo | 29 |
| 29 | H. Blair | Tiền đạo | 22 |
| 48 | N. Chioma | Tiền đạo | 2025 |
| 66 | B. Downey | Tiền đạo | 17 |
| 16 | E. Kenny | Tiền đạo | 20 |
| 23 | J. Murphy | Tiền đạo | 30 |
| 46 | Olutayo Singerr | Tiền đạo | 2025 |
| 20 | T. Waddingham | Tiền đạo | 20 |