Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

QPR
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1885 · 🏟️ MATRADE Loftus Road (18,360 chỗ) · 👔 HLV J. Stéphan
Thống kê mùa giải
46
16
10
20
61
73
10
Phong độ: TTHHBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Charles | Thủ môn | 20 |
| 32 | M. Salamon | Thủ môn | 21 |
| 13 | C. Ward | Thủ môn | 25 |
| 2 | K. Adamson | Hậu vệ | 22 |
| 6 | J. Clarke-Salter | Hậu vệ | 28 |
| 3 | J. Dunne | Hậu vệ | 28 |
| 37 | R. Edwards | Hậu vệ | 22 |
| 28 | João Henrique | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Hevertton Santos | Hậu vệ | 24 |
| 12 | B. Kemper | Hậu vệ | 26 |
| 48 | T. Lamptey | Hậu vệ | 25 |
| 25 | Z. Larkeche | Hậu vệ | 23 |
| 27 | A. Mbengue | Hậu vệ | 23 |
| 4 | L. Morrison | Hậu vệ | 22 |
| 30 | T. Smith | Hậu vệ | 20 |
| 48 | I. Alemayehu | Tiền vệ | 19 |
| 10 | I. Chair | Tiền vệ | 28 |
| 7 | K. Dembélé | Tiền vệ | 22 |
| 24 | N. Madsen | Tiền vệ | 25 |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ | 19 |
| 25 | J. Pearman | Tiền vệ | 19 |
| 17 | K. Poku | Tiền vệ | 24 |
| 20 | H. Vale | Tiền vệ | 22 |
| 40 | J. Varane | Tiền vệ | 24 |
| 23 | D. Bennie | Tiền đạo | 19 |
| 16 | R. Burrell | Tiền đạo | 25 |
| 26 | Rayan Jawad Kolli | Tiền đạo | 20 |
| 22 | R. Kone | Tiền đạo | 22 |
| 19 | A. Lloyd | Tiền đạo | 22 |
| 20 | Justin Patrick Nnamdi Obikwu | Tiền đạo | 21 |
| 14 | K. Saito | Tiền đạo | 24 |
| 52 | L. Scarlett | Tiền đạo | 16 |
| 11 | P. Smyth | Tiền đạo | 28 |