Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fiorentina
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Stadio Artemio Franchi (43,147 chỗ) · 👔 HLV C. Prandelli
Thống kê mùa giải
38
9
15
14
41
50
10
Phong độ: TTHHBHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 53 | O. Christensen | Thủ môn | 26 |
| 1 | L. Lezzerini | Thủ môn | 30 |
| 51 | Mattia Magalotti | Thủ môn | 17 |
| 43 | David de Gea | Thủ môn | 35 |
| 62 | L. Balbo | Hậu vệ | 19 |
| 15 | P. Comuzzo | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Dodô | Hậu vệ | 27 |
| 3 | R. Drăgușin | Hậu vệ | 23 |
| 29 | N. Fortini | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Álex Jiménez | Hậu vệ | 20 |
| 23 | E. Košpo | Hậu vệ | 18 |
| 65 | F. Parisi | Hậu vệ | 25 |
| 5 | M. Pongračić | Hậu vệ | 28 |
| 6 | L. Ranieri | Hậu vệ | 26 |
| 5 | E. Sadotti | Hậu vệ | 19 |
| 44 | Viery | Hậu vệ | 20 |
| 14 | A. Atta | Tiền vệ | 22 |
| 4 | P. Bonanno | Tiền vệ | 18 |
| 4 | M. Brescianini | Tiền vệ | 25 |
| 64 | L. Deli | Tiền vệ | 19 |
| 80 | G. Fabbian | Tiền vệ | 22 |
| 44 | N. Fagioli | Tiền vệ | 24 |
| 42 | C. Inao Oulaï | Tiền vệ | 19 |
| 8 | R. Mandragora | Tiền vệ | 28 |
| 27 | C. Ndour | Tiền vệ | 21 |
| 72 | Pirro | Tiền vệ | 17 |
| 7 | G. Bertolini | Tiền đạo | 19 |
| 61 | R. Braschi | Tiền đạo | 19 |
| 10 | A. Guðmundsson | Tiền đạo | 28 |
| 20 | M. Kean | Tiền đạo | 25 |
| 8 | M'Bala Nzola | Tiền đạo | 29 |
| 91 | R. Piccoli | Tiền đạo | 24 |
| 69 | G. Puzzoli | Tiền đạo | 19 |