Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ipswich
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1878 · 🏟️ Portman Road (30,311 chỗ) · 👔 HLV P. Lambert
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | D. Button | Thủ môn | 36 |
| 1 | A. Palmer | Thủ môn | 29 |
| 28 | C. Walton | Thủ môn | 30 |
| 1 | K. van Oevelen | Thủ môn | 22 |
| 3 | S. Boniface | Hậu vệ | 19 |
| 3 | L. Davis | Hậu vệ | 26 |
| 31 | I. Diop | Hậu vệ | 28 |
| 19 | D. Furlong | Hậu vệ | 30 |
| 24 | J. Greaves | Hậu vệ | 25 |
| 18 | B. Johnson | Hậu vệ | 25 |
| 4 | C. Kipré | Hậu vệ | 29 |
| 26 | D. O'Shea | Hậu vệ | 26 |
| 7 | W. Burns | Tiền vệ | 31 |
| 5 | A. Matusiwa | Tiền vệ | 27 |
| 32 | M. Núñez | Tiền vệ | 25 |
| 14 | J. Taylor | Tiền vệ | 27 |
| 29 | C. Akpom | Tiền đạo | 30 |
| 47 | J. Clarke | Tiền đạo | 25 |
| 8 | S. Egeli | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Emersonn | Tiền đạo | 21 |
| 7 | A. Fatawu | Tiền đạo | 21 |
| 9 | G. Hirst | Tiền đạo | 26 |
| 38 | D. Maeda | Tiền đạo | 28 |
| 20 | K. McAteer | Tiền đạo | 24 |
| 33 | A. Mehmeti | Tiền đạo | 24 |
| 11 | J. Philogene | Tiền đạo | 23 |