Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Oxford United
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1893 · 🏟️ The Kassam Stadium (12,500 chỗ) · 👔 HLV G. Rowett
Thống kê mùa giải
3
1
1
1
3
1
2
Phong độ: HBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Cumming | Thủ môn | 26 |
| 3 | C. Brown | Hậu vệ | 27 |
| 26 | J. Currie | Hậu vệ | 23 |
| 6 | M. Helik | Hậu vệ | 30 |
| 2 | F. Kent | Hậu vệ | 30 |
| 22 | G. Leigh | Hậu vệ | 31 |
| 2 | S. Long | Hậu vệ | 30 |
| 12 | R. Roosken | Hậu vệ | 25 |
| 15 | B. Spencer | Hậu vệ | 21 |
| 4 | W. Vaulks | Hậu vệ | 32 |
| 8 | C. Brannagan | Tiền vệ | 29 |
| 14 | B. De Keersmaecker | Tiền vệ | 25 |
| 23 | S. Dembélé | Tiền vệ | 29 |
| 32 | Jeon Jin-Woo | Tiền vệ | 26 |
| 38 | Jamie Carson McDonnell | Tiền vệ | 21 |
| 17 | S. Mills | Tiền vệ | 22 |
| 10 | A. Ramsey | Tiền vệ | 35 |
| 10 | A. Emakhu | Tiền đạo | 22 |
| 9 | M. Harris | Tiền đạo | 27 |
| 47 | M. Missanga | Tiền đạo | 18 |
| 39 | G. O'Donkor | Tiền đạo | 21 |