Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Swansea
🌍 Wales · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Swansea.com Stadium (21,028 chỗ) · 👔 HLV L. Williams
Thống kê mùa giải
46
18
10
18
57
59
12
Phong độ: BHHTBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | P. Farman | Thủ môn | 36 |
| 1 | A. Fisher | Thủ môn | 27 |
| 22 | L. Vigouroux | Thủ môn | 32 |
| 15 | C. Burgess | Hậu vệ | 30 |
| 5 | B. Cabango | Hậu vệ | 25 |
| 14 | J. Tymon | Hậu vệ | 26 |
| 25 | J. Ward | Hậu vệ | 36 |
| 23 | S. Welsh | Hậu vệ | 25 |
| 31 | O. Cooper | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Eom Ji-Sung | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Gonçalo Franco | Tiền vệ | 25 |
| 4 | J. Fulton | Tiền vệ | 31 |
| 41 | Sam Parker | Tiền vệ | 19 |
| 6 | M. Stamenić | Tiền vệ | 23 |
| 21 | L. Walta | Tiền vệ | 22 |
| 42 | Daniel Watts | Tiền vệ | 20 |
| 7 | M. Widell | Tiền vệ | 23 |
| 44 | T. Woodward | Tiền vệ | 19 |
| 20 | L. Cullen | Tiền đạo | 26 |
| 33 | A. Idah | Tiền đạo | 24 |
| 27 | Z. Inoussa | Tiền đạo | 23 |
| 35 | Ronald | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Z. Vipotnik | Tiền đạo | 23 |
| 24 | B. Wales | Tiền đạo | 20 |
| 49 | M. Yeo | Tiền đạo | 21 |