Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Stamenić
🌍 New Zealand · 🎂 23 tuổi · 📏 188
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | New Zealand | 5 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 6.53 |
| Giải Cúp | Swansea | 1 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| FA Cúp | Swansea | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.60 |
| Hạng Nhất Anh | Swansea | 36 | 3 | 2 | 12🟨 0🟥 | 6.75 |
CLB hiện tại: Swansea · ĐTQG: New Zealand