Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Saarbrücken
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Stadion Ludwigspark (16,003 chỗ) · 👔 HLV A. Schwartz
Thống kê mùa giải
3
1
0
2
6
7
1
Phong độ: BBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Bignetti | Thủ môn | 21 |
| 30 | K. Broll | Thủ môn | 30 |
| 13 | P. Menzel | Thủ môn | 27 |
| 21 | J. Nickisch | Thủ môn | 21 |
| 1 | T. Paterok | Thủ môn | 33 |
| 28 | N. Bretschneider | Hậu vệ | 26 |
| 21 | M. Cvjetinović | Hậu vệ | 22 |
| 42 | P. Fahrner | Hậu vệ | 22 |
| 7 | C. Rizzuto | Hậu vệ | 33 |
| 3 | S. Voet | Hậu vệ | 25 |
| 8 | M. Zeitz | Hậu vệ | 35 |
| N. Aracic | Tiền vệ | 25 | |
| 3 | Anton Bäuerle | Tiền vệ | 20 |
| 22 | K. Caliskaner | Tiền vệ | 26 |
| 17 | R. Elongo-Yombo | Tiền vệ | 24 |
| 42 | Daniel Gleiber | Tiền vệ | 20 |
| 33 | Gökdeniz Gürpüz | Tiền vệ | 19 |
| 15 | A. Kamara | Tiền vệ | 21 |
| 34 | N. Kramer | Tiền vệ | 18 |
| 25 | Amine Naifi | Tiền vệ | 26 |
| 31 | R. Neudecker | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Z. Shuaib | Tiền vệ | 19 |
| 6 | P. Sontheimer | Tiền vệ | 27 |
| 19 | S. Vasiliadis | Tiền vệ | 28 |
| 30 | D. Baumann | Tiền đạo | 30 |
| 9 | K. Brünker | Tiền đạo | 31 |
| 10 | C. Kühlwetter | Tiền đạo | 29 |
| 88 | Lee Seung-Joon | Tiền đạo | 21 |
| 11 | M. Multhaup | Tiền đạo | 29 |
| 17 | A. Nankishi | Tiền đạo | 23 |
| 20 | F. Pick | Tiền đạo | 30 |
| 10 | K. Rabihić | Tiền đạo | 32 |
| 39 | P. Schmidt | Tiền đạo | 32 |
| 9 | A. Staff | Tiền đạo | 17 |