Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hoffenheim II
🌍 Đức · 🏟️ Dietmar-Hopp-Stadion (6,350 chỗ) · 👔 HLV K. Herdling
Thống kê mùa giải
5
2
2
1
6
5
2
Phong độ: TTHBH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | Benjamin Lade | Thủ môn | 19 |
| 1 | L. Petersson | Thủ môn | 21 |
| 32 | Tim Philipp | Thủ môn | 20 |
| 13 | Natnael Abraha | Hậu vệ | 17 |
| 39 | F. Bähr | Hậu vệ | 22 |
| 24 | Luca Erlein | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Kelven Olagie Frees | Hậu vệ | 20 |
| 21 | T. Hildmann | Hậu vệ | 21 |
| 16 | Y. Hor | Hậu vệ | 20 |
| 46 | Maxime Ndong Penda | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Pistrol Santino | Hậu vệ | 18 |
| 28 | T. Spranger | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Lars Strobl | Hậu vệ | 20 |
| 12 | K. Cizek | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Diren Dağdeviren | Tiền vệ | 20 |
| 17 | L. Engelns | Tiền vệ | 18 |
| 8 | K. Gjasula | Tiền vệ | 36 |
| 19 | O. Hencke | Tiền vệ | 18 |
| 23 | A. Honajzer | Tiền vệ | 19 |
| 6 | V. Lässig | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Florian Micheler | Tiền vệ | 20 |
| 18 | M. Onos | Tiền vệ | 19 |
| 20 | J. T. Poller | Tiền vệ | 18 |
| 21 | Zain Biazid | Tiền đạo | 16 |
| 40 | D. Donkor | Tiền đạo | 21 |
| 31 | Y. Eduardo | Tiền đạo | 19 |
| 30 | N. El-Jindaoui | Tiền đạo | 28 |
| 35 | J. Fields | Tiền đạo | 19 |
| 27 | L. Krasniqi | Tiền đạo | 19 |
| 45 | B. O. Labes | Tiền đạo | 21 |
| 22 | A. Llugiqi | Tiền đạo | 23 |
| 29 | B. Makanda | Tiền đạo | 19 |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo | 19 |
| 38 | D. Zeitler | Tiền đạo | 19 |