Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Freiburg II
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Dreisamstadion (25,000 chỗ) · 👔 HLV B. Muzzicato
Thống kê mùa giải
7
1
2
4
10
19
0
Phong độ: HHBTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Sauter | Thủ môn | 22 |
| Kilian Katz | Thủ môn | 19 | |
| 28 | L. Nujić | Thủ môn | 24 |
| David Schopper | Hậu vệ | 20 | |
| 33 | J. Makengo | Hậu vệ | 24 |
| Karl Steinmann | Hậu vệ | 20 | |
| 4 | K. Schmidt | Hậu vệ | 23 |
| Junior Nju Fochap Atemkeng Afuetozia | Hậu vệ | 19 | |
| Marius Klein | Hậu vệ | 19 | |
| 5 | M. Gulde | Hậu vệ | 34 |
| 72 | D. Murray | Hậu vệ | 20 |
| 16 | M. Hornschuh | Hậu vệ | 34 |
| Ashley Ketterer | Hậu vệ | 20 | |
| 30 | G. Pellegrino | Tiền vệ | 21 |
| 27 | N. Höfler | Tiền vệ | 35 |
| Louis Tober | Tiền vệ | 20 | |
| 42 | L. Marino | Tiền vệ | 20 |
| 43 | N. Wagner | Tiền vệ | 20 |
| 27 | O. Wiklöf | Tiền vệ | 22 |
| 14 | D. Knappe | Tiền vệ | 22 |
| 35 | F. Rüdlin | Tiền vệ | 28 |
| K. Founes | Tiền vệ | 22 | |
| 8 | P. Lienhard | Tiền vệ | 33 |
| Ruben Müller | Tiền vệ | 20 | |
| 24 | F. Muslija | Tiền vệ | 27 |
| Leon Catak | Tiền đạo | 20 | |
| 11 | M. Fetsch | Tiền đạo | 37 |
| 18 | M. Wörner | Tiền đạo | 21 |
| K. Raweri | Tiền đạo | 22 | |
| 21 | E. Dinkçi | Tiền đạo | 24 |
| D. Amegnaglo | Tiền đạo | 20 |