Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV P. Bieler
Thống kê mùa giải
7
4
1
2
12
9
2
Phong độ: TBHTBTT
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| K. Ibrahim | Thủ môn | 25 | |
| M. Dreier | Thủ môn | 21 | |
| 35 | Finn Gregor Kotyrba | Thủ môn | 21 |
| J. Heim | Thủ môn | 25 | |
| D. Volkmer | Hậu vệ | 29 | |
| M. Guthörl | Hậu vệ | 26 | |
| J. Pfahl | Hậu vệ | 22 | |
| Levin Leandro Delli Liuni | Hậu vệ | 20 | |
| N. Galle | Hậu vệ | 27 | |
| T. Kircher | Hậu vệ | 26 | |
| 3 | A. Manu | Hậu vệ | 26 |
| F. Yilmaz | Hậu vệ | 24 | |
| N. Wirtz | Hậu vệ | 20 | |
| 31 | V. Schwab | Hậu vệ | 22 |
| Leon Wirtz | Tiền vệ | 27 | |
| A. Busik | Tiền vệ | 25 | |
| C. Wähling | Tiền vệ | 23 | |
| C. Maier | Tiền vệ | 26 | |
| 6 | O. Käuper | Tiền vệ | 28 |
| M. Jung | Tiền vệ | 24 | |
| N. Miotke | Tiền vệ | 27 | |
| S. Fırat | Tiền vệ | 31 | |
| J. Singer | Tiền vệ | 28 | |
| 13 | C. Theisen | Tiền vệ | 32 |
| 21 | E. Dacaj | Tiền vệ | 29 |
| K. Bellinghausen | Tiền vệ | 21 | |
| M. Müller | Tiền vệ | 31 | |
| 8 | D. Steininger | Tiền đạo | 30 |
| E. Hajdaraj | Tiền đạo | 22 |