Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fortuna Düsseldorf II
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1895 · 🏟️ Paul-Janes-Stadion (7,150 chỗ) · 👔 HLV N. Michaty
Thống kê mùa giải
5
5
0
0
17
6
1
Phong độ: TTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| D. Grehl | Thủ môn | 20 | |
| 42 | F. Schock | Thủ môn | 24 |
| 34 | T. Pawelczyk | Thủ môn | 21 |
| 42 | L. Brodersen | Hậu vệ | 22 |
| 32 | Tom Barth | Hậu vệ | 20 |
| 20 | G. Guzy | Hậu vệ | 22 |
| N. Petritt | Hậu vệ | 22 | |
| Kris Erik Pöstges | Hậu vệ | 20 | |
| 17 | J. Quarshie | Hậu vệ | 21 |
| 44 | E .Egouli | Hậu vệ | 23 |
| Tobias Grulke | Hậu vệ | 20 | |
| 37 | D. Savic | Tiền vệ | 20 |
| 46 | K. Suso | Tiền vệ | 20 |
| Noah Förster | Tiền vệ | 20 | |
| K. Brechmann | Tiền vệ | 23 | |
| 17 | N. Mbamba | Tiền vệ | 20 |
| 23 | S. Appelkamp | Tiền vệ | 25 |
| 35 | D. Bunk | Tiền vệ | 21 |
| Ronay Arabaci | Tiền vệ | 20 | |
| 40 | H. Anhari | Tiền vệ | 21 |
| L. Wagemann | Tiền vệ | 21 | |
| 8 | D. Latza | Tiền vệ | 36 |
| 31 | M. Sobottka | Tiền vệ | 31 |
| M. Adamski | Tiền vệ | 23 | |
| L. Majetic | Tiền vệ | 22 | |
| M. Zentler | Tiền vệ | 21 | |
| K. Skolik | Tiền đạo | 22 | |
| 28 | A. Camara | Tiền đạo | 21 |
| 41 | D. Bindemann | Tiền đạo | 22 |
| Mechak Quiala Tito | Tiền đạo | 20 | |
| L. Garlipp | Tiền đạo | 21 | |
| Si-Woo Yang | Tiền đạo | 19 |