Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sportfreunde Lotte
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1929 · 🏟️ Stadion am Lotter Kreuz (10,059 chỗ) · 👔 HLV K. Bienemann
Thống kê mùa giải
34
11
12
11
45
55
7
Phong độ: BBBBHTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | L. Beckemeyer | Thủ môn | 25 |
| 1 | R. Meyer | Thủ môn | 27 |
| 2 | Jonas Kehl | Hậu vệ | 24 |
| 24 | L. Kerkemeyer | Hậu vệ | 23 |
| 22 | Denis Milic | Hậu vệ | 21 |
| 39 | Jonathan Riemer | Hậu vệ | 25 |
| 4 | F. Rüth | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Dentinho | Hậu vệ | 30 |
| 5 | F. Uzelac | Hậu vệ | 31 |
| 8 | Dino Bajric | Tiền vệ | 30 |
| 28 | L. Demaj | Tiền vệ | 28 |
| 31 | K. Holzweiler | Tiền vệ | 31 |
| 33 | Luca Finn Horn | Tiền vệ | 27 |
| 6 | B. Klefisch | Tiền vệ | 22 |
| 17 | K. Krasniqi | Tiền vệ | 29 |
| 12 | M. Ritter | Tiền vệ | 21 |
| 9 | S. Addai | Tiền đạo | 23 |
| 10 | N. Ciccarelli | Tiền đạo | 29 |
| 20 | M. Heider | Tiền đạo | 39 |
| 23 | Shkrep Stublla | Tiền đạo | 20 |
| 7 | A. Wiegel | Tiền đạo | 34 |