Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Werder Bremen II
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Weserstadion Platz 11 (5,500 chỗ) · 👔 HLV M. Votava
Thống kê mùa giải
35
11
10
14
60
71
8
Phong độ: HHBBTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 49 | S. Mielitz | Thủ môn | 36 |
| J. Horsch | Thủ môn | 27 | |
| I. Yermachkov | Hậu vệ | 20 | |
| O. Schulz | Hậu vệ | 22 | |
| P. Bellmann | Hậu vệ | 20 | |
| Mats Ole Heitmann | Hậu vệ | 19 | |
| D. Igboanugo | Hậu vệ | 21 | |
| 48 | D. Ihendu | Hậu vệ | 20 |
| 32 | P. Wagner | Hậu vệ | 22 |
| B. Atiabou | Hậu vệ | 21 | |
| D. Kebe | Hậu vệ | 22 | |
| B. Ostermann | Hậu vệ | 20 | |
| 40 | C. Röcker | Hậu vệ | 31 |
| 16 | D. Lütke-Frie | Tiền vệ | 22 |
| P. Götzelmann | Tiền vệ | 20 | |
| Julius Joas | Tiền vệ | 19 | |
| Dominik Kasper | Tiền vệ | 21 | |
| 21 | I. Hansen-Aarøen | Tiền vệ | 21 |
| Lennart Johanns | Tiền vệ | 20 | |
| Princewill Mbock | Tiền đạo | 19 | |
| 27 | R. Kratt | Tiền đạo | 22 |
| 26 | Joel Victor Imasuen | Tiền đạo | 21 |
| 16 | K. Sato | Tiền đạo | 24 |