Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stuttgarter Kickers
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ GAZİ-Stadion auf der Waldau (11,436 chỗ) · 👔 HLV M. Wildersinn
Thống kê mùa giải
7
3
1
3
16
10
2
Phong độ: TBBBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | L. Lord | Thủ môn | 22 |
| David Mitrovic | Thủ môn | 19 | |
| Leon Neaime | Thủ môn | 21 | |
| 25 | F. Dornebusch | Thủ môn | 31 |
| B. Köstel | Thủ môn | 18 | |
| 4 | M. Petrović | Hậu vệ | 23 |
| M. Schmidts | Hậu vệ | 31 | |
| 25 | P. Polauke | Hậu vệ | 25 |
| A. Mulaj | Hậu vệ | 18 | |
| Mario Borac | Hậu vệ | 20 | |
| 19 | C. Guarino | Hậu vệ | 27 |
| 3 | B. Behrendt | Hậu vệ | 34 |
| 11 | M. Riedinger | Hậu vệ | 24 |
| 3 | D. Kammerbauer | Hậu vệ | 28 |
| 37 | F. Berisha | Tiền vệ | 26 |
| 29 | Dennis Oelsner | Tiền vệ | 29 |
| V. Meien | Tiền vệ | 27 | |
| 15 | N. Blank | Tiền vệ | 28 |
| D. Tomić | Tiền vệ | 27 | |
| C. Mauersberger | Tiền vệ | 30 | |
| 20 | P. Lockl | Tiền vệ | 24 |
| O. Hencke | Tiền vệ | 18 | |
| 28 | L. Kiefer | Tiền vệ | 32 |
| 10 | S. Tekerci | Tiền vệ | 32 |
| D. Kalajdžić | Tiền đạo | 25 | |
| 7 | Loris Maier | Tiền đạo | 26 |
| Nevio Schembri | Tiền đạo | 19 | |
| N. Antlitz | Tiền đạo | 26 | |
| 17 | K. Riehle | Tiền đạo | 23 |
| 9 | M. Skenderović | Tiền đạo | 27 |
| 10 | K. Dicklhuber | Tiền đạo | 36 |
| 22 | D. Braig | Tiền đạo | 34 |
| D. Stojak | Tiền đạo | 21 |