Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC 08 Villingen
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ MS Technologie Arena (16,000 chỗ) · 👔 HLV J. Maric
Thống kê mùa giải
34
12
11
11
55
56
10
Phong độ: HHHHHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Marius Kaiser | Thủ môn | 22 | |
| 30 | K. Ehmann | Thủ môn | 22 |
| Jannis Vonier | Thủ môn | 21 | |
| 28 | D. Kercek | Thủ môn | 20 |
| M. Geng | Thủ môn | 28 | |
| 12 | A. Hoxha | Thủ môn | 26 |
| L. Amiti | Thủ môn | 32 | |
| M. Fatiras | Hậu vệ | 26 | |
| 21 | I. Ćolić | Hậu vệ | 27 |
| 27 | Luis Dettling | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Enrico Krieger | Hậu vệ | 21 |
| A. Rinaldi | Hậu vệ | 27 | |
| J. Busam | Hậu vệ | 27 | |
| J. Spät | Hậu vệ | 24 | |
| E. Heckmann | Hậu vệ | 23 | |
| 14 | T. Zölle | Hậu vệ | 27 |
| 17 | A. Osmićić | Hậu vệ | 22 |
| 25 | F. Liserra | Hậu vệ | 26 |
| F. Bruno | Hậu vệ | 30 | |
| 26 | M. Boulachab | Tiền vệ | 27 |
| Y. Kulu | Tiền vệ | 21 | |
| 13 | C. Derflinger | Tiền vệ | 31 |
| 11 | J. Brändle | Tiền vệ | 25 |
| 22 | L. Albrecht | Tiền vệ | 24 |
| 19 | G. Pintidis | Tiền vệ | 25 |
| Teyfik Ceylan | Tiền vệ | 32 | |
| 23 | Ergi Alihoxha | Tiền vệ | 32 |
| 8 | N. Tadic | Tiền vệ | 31 |
| K. Hezel | Tiền vệ | 24 | |
| G. Cristilli | Tiền vệ | 22 | |
| M. Rudy | Tiền đạo | 19 | |
| 24 | D. Emminger | Tiền đạo | 28 |
| 18 | S. Yılmaz | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Flavio Santoro | Tiền đạo | 23 |
| Y. Spät | Tiền đạo | 24 | |
| 10 | M. Sökler | Tiền đạo | 34 |