Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Balingen
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1848 · 🏟️ BIZERBA-Arena (8,000 chỗ) · 👔 HLV R. Volkwein
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| D. Klose | Thủ môn | 28 | |
| L. Potye | Thủ môn | 22 | |
| S. Eisele | Hậu vệ | 31 | |
| O. Deininger | Hậu vệ | 21 | |
| J. Fritschi | Hậu vệ | 25 | |
| M. Jäger | Hậu vệ | 29 | |
| 8 | M. Fionouke | Hậu vệ | 26 |
| 25 | M. Schmitz | Hậu vệ | 32 |
| M. Herberth | Hậu vệ | 23 | |
| B. Maier | Hậu vệ | 20 | |
| Tim Hannak | Hậu vệ | 20 | |
| F. Schmidt | Tiền vệ | 23 | |
| S. Schneider | Tiền vệ | 21 | |
| 21 | I. Ćolić | Tiền vệ | 27 |
| 11 | Pedro Morais | Tiền vệ | 25 |
| 11 | J. Brändle | Tiền vệ | 25 |
| Marko Pilic | Tiền vệ | 21 | |
| E. Katsianas-Sánchez | Tiền vệ | 23 | |
| D. Latifovic | Tiền vệ | 25 | |
| Luca Battista | Tiền vệ | 20 | |
| 70 | Amney Moutassime | Tiền đạo | 21 |
| 34 | H. Eroğlu | Tiền đạo | 21 |
| S. Klostermann | Tiền đạo | 25 | |
| N. Feher | Tiền đạo | 20 | |
| S. Bader | Tiền đạo | 22 | |
| S. Birkic | Tiền đạo |