Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Schott Mainz
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1953 · 🏟️ Mainz Golden Eagles Stadium (2,500 chỗ) · 👔 HLV S. Meeth
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Robin Balters | Thủ môn | 24 |
| A. Olayo | Thủ môn | 22 | |
| 32 | J. Schulz | Thủ môn | 27 |
| K. Benali | Hậu vệ | 18 | |
| 5 | N. Gans | Hậu vệ | 24 |
| 42 | J. Wiltink | Hậu vệ | 20 |
| 24 | J. Just | Hậu vệ | 29 |
| 29 | L. Kern | Hậu vệ | 28 |
| 8 | S. Schwarz | Hậu vệ | 28 |
| 17 | Alexander Luigi Rimoldi | Hậu vệ | 29 |
| 20 | D. Ahlbach | Hậu vệ | 29 |
| B. Blum | Hậu vệ | 19 | |
| S. Neal | Hậu vệ | 24 | |
| 40 | M. Robotta | Hậu vệ | 19 |
| 21 | J. Mairose | Tiền vệ | 27 |
| Sean Horozovic | Tiền vệ | 19 | |
| R. Vodi | Tiền vệ | 20 | |
| 29 | Dennis Oelsner | Tiền vệ | 29 |
| K. Boss | Tiền vệ | 18 | |
| F. Lang | Tiền vệ | 18 | |
| 25 | L. Wust | Tiền vệ | 19 |
| 4 | D. Bohl | Tiền vệ | 31 |
| 10 | E. Portmann | Tiền vệ | 28 |
| L. Hesse | Tiền vệ | 21 | |
| 7 | J. Gansmann | Tiền vệ | 28 |
| 11 | T. Itoi | Tiền đạo | 27 |
| 9 | J. Roden | Tiền đạo | 23 |
| A. El Mahaoui | Tiền đạo | 24 | |
| 23 | I. Wiegand | Tiền đạo | 20 |