Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
34
18
8
8
71
49
11
Phong độ: TBTBHHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Bredlow | Thủ môn | 30 |
| 41 | S. Drljača | Thủ môn | 26 |
| 33 | M. Funk | Thủ môn | 29 |
| 41 | D. Seimen | Thủ môn | 20 |
| 2 | A. Al Dakhil | Hậu vệ | 23 |
| 22 | L. Assignon | Hậu vệ | 25 |
| 24 | J. Chabot | Hậu vệ | 27 |
| 3 | R. Hendriks | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Maximilian Tobias Herwerth | Hậu vệ | 19 |
| 14 | L. Jaquez | Hậu vệ | 22 |
| 29 | Finn Jeltsch | Hậu vệ | 19 |
| 7 | M. Mittelstädt | Hậu vệ | 28 |
| 28 | N. Nartey | Hậu vệ | 25 |
| 4 | J. Vagnoman | Hậu vệ | 25 |
| 23 | D. Zagadou | Hậu vệ | 26 |
| 30 | José María Andrés Baixauli | Tiền vệ | 20 |
| 5 | M. Catovic | Tiền vệ | 18 |
| 11 | B. El Khannouss | Tiền vệ | 21 |
| 45 | L. JovanoviÄ | Tiền vệ | 19 |
| 16 | A. Karazor | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Jarzinho Ataide Adriano de Nascimento Malanga | Tiền vệ | 19 |
| 7 | L. Penna | Tiền vệ | 19 |
| 21 | G. Prömel | Tiền vệ | 30 |
| 23 | Y. Spalt | Tiền vệ | 18 |
| 6 | A. Stiller | Tiền vệ | 24 |
| 8 | L. Ulrich | Tiền vệ | 20 |
| 32 | Jeremy Arévalo | Tiền đạo | 20 |
| 27 | B. Bouanani | Tiền đạo | 21 |
| 9 | E. Demirović | Tiền đạo | 27 |
| 10 | C. Führich | Tiền đạo | 27 |
| 18 | J. Leweling | Tiền đạo | 24 |
| 19 | J. Milošević | Tiền đạo | 20 |
| 8 | Tiago Tomás | Tiền đạo | 23 |
| 26 | D. Undav | Tiền đạo | 29 |
| 11 | T. van der Leij | Tiền đạo | 19 |
