Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Astoria Walldorf
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Dietmar-Hopp-Sportpark (4,000 chỗ) · 👔 HLV M. Born
Thống kê mùa giải
7
3
3
1
11
3
4
Phong độ: BTTTHHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| L. Kletti | Thủ môn | 25 | |
| 33 | M. Schragl | Thủ môn | 26 |
| 1 | T. Hansen | Thủ môn | 28 |
| A. Sirianni | Hậu vệ | 26 | |
| 35 | D. Egel | Hậu vệ | 20 |
| Ken Hauser | Hậu vệ | 23 | |
| Max Müller | Hậu vệ | 31 | |
| 31 | L. Grimmer | Hậu vệ | 26 |
| M. Goß | Hậu vệ | 26 | |
| 5 | R. Hauk | Hậu vệ | 26 |
| 3 | E. Gstettner | Hậu vệ | 25 |
| Y. Thermann | Hậu vệ | 31 | |
| B. Schieber | Hậu vệ | 21 | |
| A. Müller | Tiền vệ | 20 | |
| J. Arcalean | Tiền vệ | 28 | |
| Andre Redekop | Tiền vệ | 30 | |
| 38 | A. Erbe | Tiền vệ | 24 |
| 17 | T. Politakis | Tiền vệ | 27 |
| 10 | M. Waack | Tiền vệ | 29 |
| T. Kronmüller | Tiền vệ | 23 | |
| Moritz Reuther | Tiền vệ | 22 | |
| Baton Hajrizaj | Tiền vệ | 19 | |
| 13 | E. Lässig | Tiền vệ | 26 |
| 7 | T. Fahrenholz | Tiền vệ | 31 |
| B. Bicki | Tiền đạo | 21 | |
| F. Kendel | Tiền đạo | 25 | |
| 9 | M. Carl | Tiền đạo | 32 |
| T. Jahn | Tiền đạo | 26 | |
| 32 | L. Safranek | Tiền đạo | 21 |
| 11 | J. Boutakhrit | Tiền đạo | 25 |
| Nazif Tchadjei | Tiền đạo | 22 |