Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kickers Offenbach
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1901 · 🏟️ Sparda-Bank-Hessen-Stadion (20,500 chỗ) · 👔 HLV C. Neidhardt
Thống kê mùa giải
9
4
2
3
13
6
3
Phong độ: TTHHBBBT
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Brinkies | Thủ môn | 32 |
| 18 | L. Becker | Thủ môn | 23 |
| Matija Damjanovic | Thủ môn | 20 | |
| A. Tramontana | Thủ môn | 24 | |
| 5 | A. Sorge | Hậu vệ | 32 |
| 31 | Ronny Marcos | Hậu vệ | 32 |
| Jens Mühlig | Hậu vệ | 21 | |
| 32 | V. Giesel | Hậu vệ | 23 |
| M. Rossmann | Hậu vệ | 30 | |
| 13 | N. Knothe | Hậu vệ | 26 |
| 14 | K. Arh-Česen | Hậu vệ | 28 |
| 17 | M. Wachs | Hậu vệ | 30 |
| 27 | J. Breitenbach | Hậu vệ | 27 |
| 10 | D. Nazarov | Tiền vệ | 35 |
| 11 | B. Barry | Tiền vệ | 29 |
| 8 | O. Ünlüçifçi | Tiền vệ | 28 |
| 11 | Keanu Staude | Tiền vệ | 28 |
| 10 | J. Wulff | Tiền vệ | 26 |
| T. Reuter | Tiền vệ | 17 | |
| 24 | Ouassim Karada | Tiền vệ | 20 |
| 23 | S. Korb | Tiền vệ | 32 |
| 7 | R. García | Tiền vệ | 32 |
| 6 | Daniel Dejanovic | Tiền vệ | 24 |
| 21 | R. Berlinski | Tiền đạo | 31 |
| 9 | V. Mustafa | Tiền đạo | 27 |
| Luca Horst | Tiền đạo | 20 | |
| 7 | S. Mensah | Tiền đạo | 25 |
| 20 | I. Pfeiffer | Tiền đạo | 27 |