Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Eintracht Frankfurt II
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Ahorn Camp Sportpark (2,621 chỗ)
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
3
3
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Yurij Alexandrovych Obert | Thủ môn | 20 | |
| Nils Ramming | Thủ môn | 18 | |
| S. Efthimiou | Thủ môn | 19 | |
| Melvin Hellmann | Thủ môn | 20 | |
| M. Hauswirth | Hậu vệ | 22 | |
| Fousseny Doumbia | Hậu vệ | 20 | |
| Derek Boakiye-Osei | Hậu vệ | 19 | |
| Nilo Neuendorff | Hậu vệ | 18 | |
| D. Črljenec | Hậu vệ | 26 | |
| Jaden Tom Korzynietz | Hậu vệ | 20 | |
| M. Brauburger | Hậu vệ | 26 | |
| Tim Hannak | Hậu vệ | 20 | |
| 31 | D. Bautista | Hậu vệ | 20 |
| 23 | Aiden Joshua Harangi | Hậu vệ | 19 |
| 36 | K. Inanoglu | Tiền vệ | 20 |
| M. Loune | Tiền vệ | 21 | |
| 19 | Metehan Yildirim | Tiền vệ | 20 |
| 7 | M. Vrančić | Tiền vệ | 36 |
| Harpreet Singh Ghotra | Tiền vệ | 22 | |
| Nino Cassaniti | Tiền vệ | 23 | |
| Dritan Maqkaj | Tiền vệ | 21 | |
| Phinees Bonianga | Tiền vệ | 24 | |
| Andrew Junior Awusi Boddien | Tiền vệ | 19 | |
| Paul Wünsch | Tiền vệ | 20 | |
| 17 | Ayoub Chaikhoun | Tiền vệ | 19 |
| Alexander Staff | Tiền đạo | 17 | |
| 76 | K. Lisztes | Tiền đạo | 20 |
| D. Starodid | Tiền đạo | 21 | |
| 9 | M. Otuali | Tiền đạo | 23 |
| M. Mazzone | Tiền đạo | 20 | |
| Anas Alaoui | Tiền đạo | 19 | |
| Alessandro Felipe Gaul Souza | Tiền đạo | 18 |