Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sportfreunde Siegen
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Leimbachstadion (18,716 chỗ) · 👔 HLV T. Nehrbauer
Thống kê mùa giải
4
2
0
2
4
9
2
Phong độ: BTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Leon Klussmann | Thủ môn | 23 |
| 3 | D. Kammerbauer | Hậu vệ | 28 |
| 23 | F. Mayer | Hậu vệ | 27 |
| 13 | J. Rumpf | Hậu vệ | 26 |
| J. Ticha | Hậu vệ | 21 | |
| 29 | L. von Schroetter | Hậu vệ | 26 |
| 7 | D. Brock | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Andre Dej | Tiền vệ | 33 |
| Jannik Kramer | Tiền vệ | 26 | |
| Leon Pursian | Tiền vệ | 21 | |
| 35 | H. Saghiri | Tiền vệ | 28 |
| J. Santo | Tiền vệ | 21 | |
| 17 | P. Besong | Tiền đạo | 25 |
| 11 | K. Goden | Tiền đạo | 26 |
| 18 | A. Guclu | Tiền đạo | 32 |
| M. Hodroj | Tiền đạo | 21 | |
| 9 | C. Kader | Tiền đạo | 28 |
| 6 | E. Ramaj | Tiền đạo | 29 |
| 21 | Omer Tokac | Tiền đạo | 24 |
| 11 | D. Willms | Tiền đạo | 26 |