Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SGV Freiberg
🌍 Đức · 🏟️ Wasen-Stadion (4,500 chỗ) · 👔 HLV R. Gehrmann
Thống kê mùa giải
34
18
8
8
68
38
11
Phong độ: TBBBBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | Benedikt Grawe | Thủ môn | 25 |
| 25 | A. Ballo | Hậu vệ | 27 |
| 14 | T. Bradara | Hậu vệ | 28 |
| 13 | J. Engel | Hậu vệ | 24 |
| 33 | M. Kehl-Gómez | Hậu vệ | 33 |
| 8 | D. Lokaj | Hậu vệ | 20 |
| 25 | P. Polauke | Hậu vệ | 25 |
| 17 | T. Schmidt | Hậu vệ | 23 |
| 11 | R. Adigo | Tiền vệ | 24 |
| 35 | J. Kudala | Tiền vệ | 23 |
| 18 | L. Laupheimer | Tiền vệ | 22 |
| L. Peto | Tiền vệ | 23 | |
| 21 | Tim-Niklas Pietzsch | Tiền vệ | 21 |
| G. Grobelnik | Tiền đạo | 24 | |
| 32 | M. Köhl | Tiền đạo | 24 |
| 20 | K. Kuranyi | Tiền đạo | 20 |
| H. Selitaj | Tiền đạo | 21 | |
| 9 | M. Valpoort | Tiền đạo | 25 |
| 25 | M. Zie | Tiền đạo | 21 |
