Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mirassol
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Estádio José Maria de Campos Maia (14,534 chỗ) · 👔 HLV Rafael Guanaes
Thống kê mùa giải
38
18
13
7
63
39
11
Phong độ: HBTHTBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Alex Muralha | Thủ môn | 36 |
| 1 | Georgemy | Thủ môn | 30 |
| 90 | Thomazella | Thủ môn | 35 |
| 22 | Walter | Thủ môn | 38 |
| 29 | Victor Caua Soares | Hậu vệ | 17 |
| 20 | Daniel Borges | Hậu vệ | 32 |
| 18 | Elias | Hậu vệ | 26 |
| 44 | Gabriel | Hậu vệ | 22 |
| 32 | Igor Formiga | Hậu vệ | 26 |
| 34 | João Victor | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Lucas Oliveira | Hậu vệ | 29 |
| 35 | Luiz Silva | Hậu vệ | 18 |
| 53 | Marcelinho | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Reinaldo | Hậu vệ | 36 |
| 12 | Victor Luís | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Willian Machado | Hậu vệ | 29 |
| 55 | Gustavo Cazonatti | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Chico | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Denilson | Tiền vệ | 24 |
| 33 | Eduardo | Tiền vệ | 36 |
| 18 | Gabriel Pires | Tiền vệ | 32 |
| 5 | Japa | Tiền vệ | 21 |
| 21 | José Aldo | Tiền vệ | 27 |
| 25 | Neto | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Shaylon | Tiền vệ | 28 |
| 77 | Alesson | Tiền đạo | 26 |
| 9 | André Luís | Tiền đạo | 31 |
| 47 | Vinicius Bacchi | Tiền đạo | 18 |
| 30 | Bruno Santos | Tiền đạo | 29 |
| 96 | Carlos Eduardo de Barros | Tiền đạo | 19 |
| 95 | Edson | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Everton Galdino | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Fernandinho | Tiền đạo | 28 |
| 27 | A. Galeano | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Nathan Fogaça | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Negueba | Tiền đạo | 26 |
| 29 | Tiquinho Soares | Tiền đạo | 34 |