Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fluminense
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Estadio Jornalista Mário Filho (Maracanã) (78,838 chỗ) · 👔 HLV Renato Gaúcho
Thống kê mùa giải
38
19
7
12
50
39
16
Phong độ: BTHTHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Fábio | Thủ môn | 45 |
| Gustavo Felix | Thủ môn | 19 | |
| 27 | Marcelo | Thủ môn | 23 |
| 50 | L. Santana | Thủ môn | 17 |
| 98 | Vitor Eudes | Thủ môn | 27 |
| 40 | Davi Schuindt | Hậu vệ | 21 |
| 22 | J. Freytes | Hậu vệ | 25 |
| 23 | Guga | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Guilherme Arana | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Ignacio | Hậu vệ | 29 |
| 21 | Igor Rabello | Hậu vệ | 30 |
| 44 | Jemmes | Hậu vệ | 25 |
| 46 | Julio Fidelis | Hậu vệ | 19 |
| 66 | Leo Jance | Hậu vệ | 20 |
| 29 | J. Millán | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Renê | Hậu vệ | 33 |
| 2 | Samuel Xavier | Hậu vệ | 35 |
| 3 | Thiago Silva | Hậu vệ | 41 |
| 36 | Vagno | Hậu vệ | 18 |
| 32 | L. Acosta | Tiền vệ | 31 |
| 43 | Agner | Tiền vệ | 20 |
| 25 | Alisson | Tiền vệ | 32 |
| 91 | Davi Melo | Tiền vệ | 20 |
| 35 | Hércules | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Martinelli | Tiền vệ | 24 |
| 58 | Naara | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Nonato | Tiền vệ | 27 |
| 94 | Otávio | Tiền vệ | 31 |
| 10 | PH Ganso | Tiền vệ | 36 |
| 28 | Riquelme | Tiền vệ | 18 |
| Ruan | Tiền vệ | 18 | |
| 11 | J. Savarino | Tiền vệ | 29 |
| 14 | G. Cano | Tiền đạo | 37 |
| 17 | A. Canobbio | Tiền đạo | 27 |
| 19 | R. Castillo | Tiền đạo | 26 |
| 7 | Hulk | Tiền đạo | 39 |
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo | 23 |
| 39 | Keven Samuel | Tiền đạo | 18 |
| 18 | Lelê | Tiền đạo | 28 |
| 15 | Matheus Reis | Tiền đạo | 18 |
| 90 | K. Serna | Tiền vệ | 28 |
| 30 | Y. Soteldo | Tiền đạo | 28 |
| 34 | Wesley Nata | Tiền đạo | 17 |