Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo La Guaira
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 2008 · 🏟️ Estadio Olímpico de la UCV (23,940 chỗ) · 👔 HLV J. Tolisano
Thống kê mùa giải
38
22
9
7
64
33
13
Phong độ: HTBHTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | A. Pacheco | Thủ môn | 17 |
| 12 | J. Sanchez | Thủ môn | 19 |
| 1 | C. Varela | Thủ môn | 26 |
| 19 | G. Ascanio | Hậu vệ | 22 |
| 5 | M. Gianoli | Hậu vệ | 25 |
| 20 | J. Gutiérrez | Hậu vệ | 27 |
| 33 | N. Hernández | Hậu vệ | 33 |
| 13 | R. Ibarra | Hậu vệ | 25 |
| 24 | G. Ortiz | Hậu vệ | 33 |
| 3 | D. Osio | Hậu vệ | 28 |
| 4 | C. Rivero | Hậu vệ | 33 |
| 45 | D. A. Sanchez Sosa | Hậu vệ | 16 |
| 32 | F. Cáceres | Tiền vệ | 25 |
| 10 | J. Castellanos | Tiền vệ | 30 |
| 27 | J. Correa | Tiền vệ | 19 |
| 14 | C. Da Silva | Tiền vệ | 21 |
| 38 | A. Diaz | Tiền vệ | 18 |
| 6 | C. Faya | Tiền vệ | 23 |
| 88 | N. Flores | Tiền vệ | 19 |
| 15 | M. González | Tiền vệ | 21 |
| 41 | F. Lunar | Tiền vệ | 19 |
| 16 | L. Martinez | Tiền vệ | 23 |
| 8 | J. Perdomo | Tiền vệ | 24 |
| 22 | M. Sulbarán | Tiền vệ | 23 |
| 77 | R. Arace | Tiền đạo | 30 |
| 48 | J. Betancourt | Tiền đạo | 16 |
| 36 | F. Londoño | Tiền đạo | 25 |
| 7 | J. Meza | Tiền đạo | 34 |
| 25 | J. Paredes | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Y. Rivas | Tiền đạo | 23 |
| 9 | A. Uribe | Tiền đạo | 35 |
| 11 | J. Vargas | Tiền đạo | 26 |