Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Portuguesa FC
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 1972 · 🏟️ Estadio General José Antonio Páez (18,000 chỗ) · 👔 HLV J. Rivero
Thống kê mùa giải
32
8
8
16
30
44
7
Phong độ: BBTBTBBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | J. Reyes | Thủ môn | 30 |
| 33 | M. Acuña | Hậu vệ | 29 |
| 17 | G. Benitez | Hậu vệ | 26 |
| 14 | O. González | Hậu vệ | 33 |
| 30 | F. Leon | Hậu vệ | 17 |
| 27 | L. Moreno Quero | Hậu vệ | 21 |
| 6 | A. Trujillo | Hậu vệ | 26 |
| 66 | C. Urpin | Hậu vệ | 31 |
| 17 | K. Zuniga | Hậu vệ | 27 |
| 25 | Y. Bullones | Tiền vệ | 19 |
| 23 | D. Linarez | Tiền vệ | 20 |
| 24 | L. Lovazzano | Tiền vệ | 23 |
| 18 | C. Montaña | Tiền vệ | 26 |
| 11 | J. Moreno | Tiền vệ | 34 |
| 5 | J. Soto | Tiền vệ | 31 |
| 30 | C. Suárez | Tiền vệ | 33 |
| 26 | A. Yepez | Tiền vệ | 21 |
| 9 | J. Cañete | Tiền đạo | 29 |
| 16 | H. García | Tiền đạo | 27 |
| 28 | J. Gonzalez | Tiền đạo | 17 |
| 21 | R. Mendoza | Tiền đạo | 21 |
| 26 | A. Oliveros | Tiền đạo | 19 |
| 29 | W. Pena | Tiền đạo | 24 |
| 20 | J. Perez | Tiền đạo | 26 |
| 7 | R. Rojas | Tiền đạo | 33 |