Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Carabobo FC
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 1997 · 🏟️ Estadio Polideportivo Misael Delgado (12,000 chỗ) · 👔 HLV D. Farías
Thống kê mùa giải
41
21
14
6
49
29
23
Phong độ: THTTTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | K. Roa | Thủ môn | 22 |
| 1 | M. Silva | Thủ môn | 25 |
| 4 | L. Aponte | Hậu vệ | 31 |
| 28 | J. Bilbao | Hậu vệ | 26 |
| 13 | J. Duran | Hậu vệ | 22 |
| 3 | J. Fuentes | Hậu vệ | 28 |
| 21 | A. González | Hậu vệ | 33 |
| 2 | M. Guaramato | Hậu vệ | 32 |
| 32 | E. Neira | Hậu vệ | 24 |
| 17 | F. Oliveros | Hậu vệ | 21 |
| 34 | D. Reina | Hậu vệ | 17 |
| 6 | A. Bahachille | Tiền vệ | 24 |
| 5 | E. Castillo | Tiền vệ | 31 |
| 15 | M. Cova | Tiền vệ | 33 |
| 38 | E. Crespo | Tiền vệ | 17 |
| 16 | F. López | Tiền vệ | 22 |
| 30 | S. Mendoza | Tiền vệ | 20 |
| 23 | D. Meza | Tiền vệ | 31 |
| 46 | G. Molina | Tiền vệ | 16 |
| 26 | M. Núñez | Tiền vệ | 25 |
| 18 | J. Obando | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Y. Orozco | Tiền vệ | 34 |
| 8 | J. Pérez | Tiền vệ | 27 |
| 20 | E. Arzú | Tiền đạo | 21 |
| 14 | J. Berios | Tiền đạo | 29 |
| 29 | S. Calabrese | Tiền đạo | 19 |
| 42 | D. Lopez | Tiền đạo | 18 |
| 11 | D. Machís | Tiền đạo | 32 |
| 19 | L. Martinez | Tiền đạo | 20 |
| 49 | K. Ojeda | Tiền đạo | 18 |
| 24 | E. Ramírez | Tiền đạo | 27 |
| 16 | J. Riasco | Tiền đạo | 21 |
| 47 | S. Sanchez | Tiền đạo | 16 |
| 39 | P. Silva | Tiền đạo | 17 |
