Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Metropolitanos FC
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 2011 · 🏟️ Estadio Olímpico de la UCV (23,940 chỗ) · 👔 HLV R. Marcenaro
Thống kê mùa giải
38
10
11
17
49
58
6
Phong độ: TTHBBHBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | J. Lara | Thủ môn | 19 |
| 25 | A. Vazquez | Thủ môn | 17 |
| 1 | Y. Yustiz | Thủ môn | 33 |
| 32 | C. Camarillo | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Y. Caricote | Hậu vệ | 26 |
| 4 | A. Ferro | Hậu vệ | 24 |
| 36 | A. Hernandez | Hậu vệ | 17 |
| 24 | A. Jaimes | Hậu vệ | 19 |
| 2 | F. Manenti | Hậu vệ | 29 |
| 14 | L. Pérez | Hậu vệ | 22 |
| 19 | I. Ramirez | Hậu vệ | 24 |
| 17 | E. Valderrey | Hậu vệ | 39 |
| 20 | Rafael Eduardo Acosta Cammarota | Tiền vệ | 35 |
| 8 | George Ayine | Tiền vệ | 27 |
| 21 | R. Garcés | Tiền vệ | 32 |
| 13 | J. Gimenez | Tiền vệ | 20 |
| 29 | N. Martinez Montes | Tiền vệ | 20 |
| 30 | J. Navarro | Tiền vệ | 20 |
| 5 | R. Sangiovani | Tiền vệ | 27 |
| 26 | J. Urbina | Tiền vệ | 17 |
| 15 | D. Zalzman | Tiền vệ | 29 |
| 99 | A. Bianciotti | Tiền đạo | 21 |
| 23 | M. Diaz | Tiền đạo | 22 |
| 88 | R. Figueroa | Tiền đạo | 29 |
| 7 | N. Fedor | Tiền đạo | 40 |
| 40 | A. Nieves | Tiền đạo | 19 |
| 9 | K. Ortiz | Tiền đạo | 23 |
| 90 | E. Plana | Tiền đạo | 18 |
| 10 | J. Ramírez | Tiền đạo | 24 |
| 11 | S. Ramírez | Tiền đạo | 23 |
