Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Tachira FC
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 1974 · 🏟️ Estadio Polideportivo de Pueblo Nuevo (40,000 chỗ) · 👔 HLV G. Pérez
Thống kê mùa giải
39
20
11
8
60
35
16
Phong độ: TTHBHBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Araque | Thủ môn | 30 |
| 50 | J. Camargo | Thủ môn | 28 |
| 40 | L. Morales | Thủ môn | 19 |
| 30 | Edwin Vargas | Thủ môn | 19 |
| 46 | Juan Aguilar | Hậu vệ | 19 |
| 88 | D. Alfonzo | Hậu vệ | 25 |
| 26 | A. Boscan | Hậu vệ | 19 |
| 20 | C. Calzadilla | Hậu vệ | 24 |
| 13 | P. Camacho | Hậu vệ | 35 |
| 4 | G. Fratta | Hậu vệ | 30 |
| 3 | L. Lusnig | Hậu vệ | 27 |
| 6 | A. Montanez | Hậu vệ | 25 |
| 45 | Franco Provenzano | Hậu vệ | 20 |
| 48 | W. Rico | Hậu vệ | 19 |
| 2 | J. Sanchez | Hậu vệ | 20 |
| 44 | E. Tamiche | Hậu vệ | 20 |
| 41 | W. Wilches | Hậu vệ | 18 |
| 11 | D. Díaz | Tiền vệ | 35 |
| 5 | L. Fioravanti | Tiền vệ | 33 |
| 11 | L. González | Tiền vệ | 35 |
| 23 | Ó. Hernández | Tiền vệ | 32 |
| 38 | G. Lozano | Tiền vệ | 18 |
| 31 | Carlos Mendez | Tiền vệ | 21 |
| 14 | B. Palmezano | Tiền vệ | 25 |
| 25 | A. Pérez | Tiền vệ | 25 |
| 43 | M. Roa | Tiền vệ | 18 |
| 10 | C. Sosa | Tiền vệ | 30 |
| 8 | J. Villalpando | Tiền vệ | 25 |
| 17 | J. Balza | Tiền đạo | 28 |
| 22 | Alexander Oliveros | Tiền đạo | 25 |
| 7 | A. Peñaranda | Tiền đạo | 28 |
| 9 | R. Pollero | Tiền đạo | 29 |
| 70 | H. Ramírez | Tiền đạo | 23 |
| 19 | A. Rondon | Tiền đạo | 26 |
| 27 | L. Zúñiga | Tiền đạo | 22 |