Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV P. Repetto
Thống kê mùa giải
51
24
16
11
87
54
17
Phong độ: TBTHHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Armani | Thủ môn | 39 |
| 22 | L. Marquinez | Thủ môn | 22 |
| 34 | E. Zea | Thủ môn | 19 |
| 20 | M. Casco | Hậu vệ | 37 |
| 36 | R. Correa | Hậu vệ | 20 |
| 28 | S. Garcia | Hậu vệ | 20 |
| 4 | C. Haydar | Hậu vệ | 24 |
| F. Martínez | Hậu vệ | 19 | |
| 3 | N. Parra | Hậu vệ | 20 |
| 27 | Y. Perlaza | Hậu vệ | 22 |
| 31 | X. Rios | Hậu vệ | 19 |
| 6 | A. Román | Hậu vệ | 30 |
| 16 | W. Tesillo | Hậu vệ | 35 |
| 5 | C. Uribe | Hậu vệ | 18 |
| 33 | S. Velásquez | Hậu vệ | 22 |
| 21 | J. Campuzano | Tiền vệ | 29 |
| 10 | E. Cardona | Tiền vệ | 33 |
| 35 | M. Lozano | Tiền vệ | 17 |
| 14 | F. Marin | Tiền vệ | 19 |
| 19 | J. Rengifo | Tiền vệ | 20 |
| 26 | E. Rivero | Tiền vệ | 19 |
| 8 | M. Uribe | Tiền vệ | 34 |
| 80 | J. Zapata | Tiền vệ | 25 |
| 17 | C. Arango | Tiền đạo | 30 |
| 18 | E. Bello | Tiền đạo | 30 |
| 9 | A. Morelos | Tiền đạo | 29 |
| 7 | M. Moreno | Tiền đạo | 29 |
| 10 | K. Parra | Tiền đạo | 22 |
| 13 | N. Rodríguez | Tiền đạo | 21 |
| 24 | J. Rosa | Tiền đạo | 18 |
| 29 | A. Sarmiento | Tiền đạo | 27 |