Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tigres FC
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1997 · 🏟️ Estadio Metropolitano de Techo (10,000 chỗ) · 👔 HLV D. Díaz
Thống kê mùa giải
38
10
12
16
33
43
9
Phong độ: BBTBBBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | V. Brid | Thủ môn | 25 |
| 1 | K. López | Thủ môn | 22 |
| 26 | J. Arias | Hậu vệ | |
| 19 | E. Arrechea | Hậu vệ | 20 |
| 3 | J. Cano | Hậu vệ | 27 |
| 2 | S. A. Florez Segura | Hậu vệ | 19 |
| 21 | J. Lopera | Hậu vệ | 24 |
| 24 | J. Meneses | Hậu vệ | |
| 7 | S. Palacios | Hậu vệ | |
| 26 | G. Parra | Hậu vệ | 23 |
| 27 | O. Preciado | Hậu vệ | 26 |
| 30 | R. Rosales | Hậu vệ | 24 |
| 14 | J. Ruiz | Hậu vệ | 19 |
| 18 | D. Viafara | Hậu vệ | 27 |
| 17 | M. Alvarez | Tiền vệ | 23 |
| 23 | D. Barbosa | Tiền vệ | |
| 13 | C. Cuadros | Tiền vệ | 25 |
| 11 | L. Palacios | Tiền vệ | 21 |
| 25 | J. Sanchez | Tiền vệ | 20 |
| 16 | J. Villamil | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Orles Alejandro Aragón Perea | Tiền đạo | 28 |
| 23 | D. Barbosa | Tiền đạo | 25 |
| 7 | J. F. Hincapie Gomez | Tiền đạo | 20 |
| 10 | C. Ibarra | Tiền đạo | 25 |
| 28 | F. Mosquera | Tiền đạo | |
| 10 | K. Mosquera | Tiền đạo | 21 |
| S. Paez | Tiền đạo | ||
| 15 | J. Quinones | Tiền đạo | 20 |
| 29 | D. Rativa | Tiền đạo | 19 |