Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Arboleda | Thủ môn | 20 |
| 39 | J. Figueroa | Thủ môn | 32 |
| 1 | C. Holguin | Thủ môn | 21 |
| 35 | M. Arboleda | Hậu vệ | 26 |
| 10 | A. Ceballos | Hậu vệ | 21 |
| 5 | G. Meneses | Hậu vệ | 23 |
| 13 | D. Moreno | Hậu vệ | |
| 31 | J. Moreno | Hậu vệ | 17 |
| 26 | S. Posada | Hậu vệ | |
| 16 | J. Renteria | Hậu vệ | 26 |
| 22 | J. Restrepo | Hậu vệ | 19 |
| 20 | J. Ruiz | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Y. Sanchez | Hậu vệ | |
| 6 | R. Fruto | Tiền vệ | 22 |
| 9 | C. Gómez | Tiền vệ | 23 |
| J. Hincapie | Tiền vệ | ||
| B. Hinestroza | Tiền vệ | 19 | |
| 33 | I. Lopez Posada | Tiền vệ | |
| 3 | D. Marmolejo | Tiền vệ | 21 |
| 15 | J. Peña | Tiền vệ | 26 |
| 14 | A. Rios | Tiền vệ | |
| 7 | C. Rodríguez | Tiền vệ | 24 |
| 16 | D. Villa | Tiền vệ | 23 |
| 27 | J. Castano | Tiền đạo | 25 |
| 17 | A. Gonzalez | Tiền đạo | 19 |
| 30 | R. Granados | Tiền đạo | |
| 24 | S. Montoya | Tiền đạo | 19 |
| 19 | J. Munoz | Tiền đạo | 21 |
| 29 | Gustavo Puello | Tiền đạo | |
| 21 | O. Segura | Tiền đạo | 23 |