Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Quindio
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1951 · 🏟️ Estadio Centenario (20,729 chỗ) · 👔 HLV H. Rivera
Thống kê mùa giải
32
9
10
13
38
48
7
Phong độ: HTBTTTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Jimenez | Thủ môn | 29 |
| 12 | S. Pabon | Thủ môn | 29 |
| 30 | Joel Silva | Thủ môn | 36 |
| 24 | J. Ibargüen | Hậu vệ | 31 |
| 4 | H. Landazuri | Hậu vệ | 17 |
| 20 | J. Ocampo | Hậu vệ | 26 |
| 22 | M. Payares | Hậu vệ | 30 |
| 5 | S. Roa | Hậu vệ | 30 |
| 14 | L. Rodrigo Moran | Hậu vệ | |
| 2 | U. Rovira | Hậu vệ | 20 |
| 17 | J. Sandoval | Hậu vệ | 24 |
| 29 | R. Angulo Satizabal | Tiền vệ | 24 |
| 18 | W. Arango | Tiền vệ | 27 |
| 10 | J. Reina | Tiền vệ | 36 |
| 15 | F. Mosquera | Tiền vệ | 19 |
| 8 | J. A. Preciado Garcia | Tiền vệ | 23 |
| J. Ramirez | Tiền vệ | 20 | |
| 16 | Y. Torres | Tiền vệ | 26 |
| 25 | A. Carabalí | Tiền đạo | 28 |
| 11 | J. Chala | Tiền đạo | 21 |
| 21 | J. Cordoba | Tiền đạo | 16 |
| 23 | E. Esterilla | Tiền đạo | 21 |
| 24 | J. P. Ibarguen | Tiền đạo | |
| 7 | J. Lloreda | Tiền đạo | 31 |
| 19 | R. Marín | Tiền đạo | 23 |
| 28 | J. S. Ortiz | Tiền đạo | |
| 21 | S. Ramirez | Tiền đạo | 20 |
| 9 | J. Rodríguez | Tiền đạo | 29 |