Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Envigado
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1989 · 🏟️ Estadio Polideportivo Sur (14,000 chỗ) · 👔 HLV José Arastey
Thống kê mùa giải
10
5
4
1
13
8
4
Phong độ: HTTHTHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | J. Mendoza | Thủ môn | 17 |
| 88 | A. Tovar | Thủ môn | 19 |
| 12 | M. Villa | Thủ môn | 18 |
| 14 | M. Betancurt | Hậu vệ | |
| 15 | G. Cuervo | Hậu vệ | 24 |
| 28 | J. J. Gamboa Valencia | Hậu vệ | 24 |
| 3 | J. Holguín | Hậu vệ | 20 |
| 33 | E. Londono | Hậu vệ | 20 |
| 5 | S. Noreña | Hậu vệ | 27 |
| D. Ochoa | Hậu vệ | 18 | |
| 2 | D. Palacios | Hậu vệ | 21 |
| 27 | J. Quejada | Hậu vệ | 19 |
| 4 | N. Uribe | Hậu vệ | 21 |
| 80 | J. Echeverri | Tiền vệ | 20 |
| 20 | J. Cataño | Tiền vệ | 17 |
| 11 | W. Hurtado | Tiền vệ | 21 |
| 21 | E. López | Tiền vệ | 26 |
| 6 | J. Palacios | Tiền vệ | 22 |
| 36 | M. Perea | Tiền vệ | 17 |
| 16 | N. Ramírez | Tiền vệ | 20 |
| 13 | T. Soto | Tiền vệ | 21 |
| 29 | D. Zapata | Tiền vệ | 22 |
| 19 | S. Acuna | Tiền đạo | 26 |
| 31 | F. Berrio | Tiền đạo | 18 |
| 7 | D. Dawson | Tiền đạo | 20 |
| 34 | L. Díaz | Tiền đạo | 21 |
| 8 | R. C. Espana Alvarez | Tiền đạo | 21 |
| 23 | J. Hernández | Tiền đạo | 32 |
| 9 | M. Marulanda | Tiền đạo | 17 |
| 32 | J. Rey | Tiền đạo | 18 |
| 26 | D. Valencia | Tiền đạo | 26 |
| 17 | E. Zapata | Tiền đạo | 26 |