Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real Soacha
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 2023 · 👔 HLV J. Barragán
Thống kê mùa giải
46
23
10
13
65
40
23
Phong độ: TTHBTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | James Giraldo | Thủ môn | 19 |
| 1 | K. Hinestroza Mosquera | Thủ môn | 20 |
| 12 | D. Mosquera | Thủ môn | |
| 12 | E. Mosquera | Thủ môn | 26 |
| 33 | M. Valencia | Thủ môn | 21 |
| 20 | O. Acosta | Hậu vệ | 25 |
| 5 | E. Cabezas | Hậu vệ | 20 |
| 3 | S. Moreno | Hậu vệ | 22 |
| 32 | S. Quiñones | Hậu vệ | 19 |
| 2 | J. B. Suaza Castaneda | Hậu vệ | 23 |
| 11 | Y. Valencia | Hậu vệ | 21 |
| 35 | Juan Sebastián Barrios Bustos | Tiền vệ | 20 |
| 8 | C. Gomez | Tiền vệ | 20 |
| 13 | J. Hinestroza | Tiền vệ | |
| 6 | J. Hoyos | Tiền vệ | 21 |
| 25 | G. Saavedra | Tiền vệ | 16 |
| 23 | K. Vidal | Tiền vệ | |
| 14 | K. Zavala | Tiền vệ | |
| 22 | P. de Zubiria | Tiền vệ | |
| 27 | J. Amaya | Tiền đạo | 19 |
| 35 | L. Barrios | Tiền đạo | |
| 19 | J. Cortes | Tiền đạo | 21 |
| 17 | K. Cuellar | Tiền đạo | 21 |
| 10 | I. Cundumi | Tiền đạo | 21 |
| 8 | J. Mendoza | Tiền đạo | 22 |
| 29 | L. Montano | Tiền đạo | 21 |
| 18 | L. Obregon | Tiền đạo | 20 |
| 36 | M. Ortegon | Tiền đạo | |
| 28 | C. Rios | Tiền đạo | 19 |
| 7 | J. Salcedo | Tiền đạo | 32 |
| 34 | Juan Sanchez Esteban | Tiền đạo |