Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Popayan
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 2002 · 🏟️ Estadio Olímpico Pascual Guerrero (46,400 chỗ) · 👔 HLV J. Rodríguez
Thống kê mùa giải
38
9
9
20
32
39
9
Phong độ: THHBTBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Hoyos | Thủ môn | 21 |
| 12 | E. Obando | Thủ môn | 23 |
| 11 | D. Beitar | Hậu vệ | 17 |
| 35 | Kevin Hurtado | Hậu vệ | 20 |
| 4 | S. Llanos | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Y. Andrade | Hậu vệ | 22 |
| 26 | H. Ortiz | Hậu vệ | 21 |
| 24 | E. Palacios | Hậu vệ | 19 |
| 5 | H. Angulo Perlaza | Tiền vệ | 25 |
| 22 | J. Arce | Tiền vệ | |
| 25 | A. Gualy | Tiền vệ | |
| 27 | S. Hurtado Orozco | Tiền vệ | 18 |
| 2 | J. Montano | Tiền vệ | 32 |
| 6 | L. Perez | Tiền vệ | 22 |
| 15 | J. Urresti | Tiền vệ | 19 |
| 8 | J. Vallejo | Tiền vệ | 22 |
| 9 | J. Caicedo | Tiền đạo | 36 |
| 14 | G. Chara | Tiền đạo | |
| 7 | J. Cuero | Tiền đạo | 16 |
| 31 | D. Diaz | Tiền đạo | 20 |
| 18 | G. Mosquera | Tiền đạo | 21 |
| 18 | H. Mosquera | Tiền đạo | 20 |
| 13 | F. Nagles | Tiền đạo | 19 |
| 17 | H. Reina | Tiền đạo | 35 |
| 21 | P. Urrutia | Tiền đạo | |
| 25 | J. Vasco | Tiền đạo | 20 |
| 19 | C. Yepes | Tiền đạo |