Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real Cartagena
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1971 · 🏟️ Estadio Olímpico Jaime Morón León (16,068 chỗ) · 👔 HLV A. Suárez
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
3
4
0
Phong độ: BT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | R. Fontalvo | Thủ môn | 26 |
| 22 | G. Gómez | Thủ môn | 29 |
| 1 | A. Montes | Thủ môn | 25 |
| 4 | S. Barco | Hậu vệ | |
| 25 | C. De Las Salas | Hậu vệ | 27 |
| 15 | C. Flórez | Hậu vệ | 31 |
| 26 | C. Graciano | Hậu vệ | 22 |
| 30 | J. Herrera | Hậu vệ | 24 |
| 23 | R. Lora | Hậu vệ | 28 |
| 19 | J. Moreno | Hậu vệ | 25 |
| 28 | C. Paternina | Hậu vệ | 21 |
| 3 | E. H. Redondo Garcia | Hậu vệ | 21 |
| 5 | J. A. Solarte Espana | Hậu vệ | 24 |
| 24 | G. Tegüé | Hậu vệ | 25 |
| 7 | J. Barrera | Tiền vệ | 30 |
| 26 | N. Garcia | Tiền vệ | 24 |
| 8 | L. Guevara | Tiền vệ | 24 |
| 20 | J. Nieva | Tiền vệ | 22 |
| 14 | D. Pino | Tiền vệ | 30 |
| 21 | J. Rodríguez | Tiền vệ | 33 |
| 17 | J. Alemán | Tiền đạo | 23 |
| 18 | J. J. Ditta Ruiz | Tiền đạo | 21 |
| 6 | A. Escobar | Tiền đạo | 28 |
| 25 | H. Long | Tiền đạo | 19 |
| 9 | M. Manotas | Tiền đạo | 30 |
| 27 | Á. Meléndez | Tiền đạo | 28 |
| 10 | F. Montero | Tiền đạo | 38 |
| 29 | F. Tamayo | Tiền đạo | |
| 11 | L. Yanes | Tiền đạo | 18 |