Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV R. Peñaloza
Thống kê mùa giải
4
1
0
3
3
4
1
Phong độ: BTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Acosta | Thủ môn | 24 |
| 66 | A. Chaverra | Thủ môn | 19 |
| 1 | S. Guerra | Thủ môn | 24 |
| 31 | A. Camargo | Hậu vệ | |
| 27 | F. Correa | Hậu vệ | |
| 20 | J. Cortez | Hậu vệ | 19 |
| 4 | E. Herazo | Hậu vệ | 17 |
| 26 | Y. Moreno | Hậu vệ | 21 |
| 14 | W. Mosquera | Hậu vệ | 20 |
| Y. Moya | Hậu vệ | 16 | |
| 35 | A. Riascos | Hậu vệ | 16 |
| 16 | M. Agámez | Tiền vệ | 16 |
| 8 | M. Bolivar | Tiền vệ | 19 |
| 15 | S. Borja | Tiền vệ | |
| 6 | S. Caballero | Tiền vệ | 19 |
| 3 | O. Cassiani | Tiền vệ | 19 |
| 21 | M. A. Orozco | Tiền vệ | |
| 10 | Ortiz Javier | Tiền vệ | 21 |
| 19 | C. Penate | Tiền vệ | 20 |
| 29 | E. Perez | Tiền vệ | |
| 17 | Y. D. Garcia Garces | Tiền đạo | 19 |
| 30 | L. Linan | Tiền đạo | |
| 28 | J. Munoz | Tiền đạo | 17 |
| 2 | C. Olmos | Tiền đạo | 20 |
| 23 | P. Oviedo | Tiền đạo | 17 |
| 11 | M. Pino | Tiền đạo | |
| 7 | D. Torres | Tiền đạo | 17 |
| 7 | J. Torres | Tiền đạo | 18 |