Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Depor FC
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 2005 · 🏟️ Estadio Olímpico Pascual Guerrero (46,400 chỗ) · 👔 HLV G. Hernández
Thống kê mùa giải
31
6
6
19
29
53
6
Phong độ: TTBHBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | D. Agudelo | Thủ môn | 27 |
| 1 | J. Jaramillo | Thủ môn | 25 |
| 16 | J. Pedraza | Thủ môn | 30 |
| 3 | J. Alomía | Hậu vệ | 26 |
| Kevin Angulo | Hậu vệ | 17 | |
| 28 | S. A. Copete | Hậu vệ | |
| 26 | S. Cordova | Hậu vệ | 37 |
| 5 | J. Julio | Hậu vệ | 20 |
| 20 | J. Perdomo | Hậu vệ | 19 |
| 16 | J. Quinones | Hậu vệ | 22 |
| 8 | C. Restrepo | Hậu vệ | 21 |
| 17 | L. Riascos | Hậu vệ | 19 |
| 15 | J. Veira | Hậu vệ | 21 |
| 2 | F. Villa | Hậu vệ | 20 |
| 4 | J. Zamora | Hậu vệ | 26 |
| 6 | E. Balanta | Tiền vệ | 30 |
| 27 | C. Cano | Tiền vệ | |
| 10 | G. Eraso | Tiền vệ | 25 |
| 7 | J. Farias | Tiền vệ | 22 |
| 15 | C. Restrepo | Tiền vệ | 37 |
| 23 | E. Hormaza | Tiền đạo | |
| 14 | L. Landazuri | Tiền đạo | 19 |
| 9 | A. Onate | Tiền đạo | 21 |
| Juan Pedraza | Tiền đạo | 19 | |
| 29 | J. Puerto | Tiền đạo | |
| 21 | J. Renteria | Tiền đạo | 30 |
| 13 | R. Royero | Tiền đạo | 21 |
| 24 | S. Saavedra | Tiền đạo |