Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Millonarios
🌍 Colombia · 📅 Thành lập 1946 · 🏟️ Estadio Nemesio Camacho El Campín (39,512 chỗ) · 👔 HLV H. Torres
Thống kê mùa giải
46
20
13
13
58
47
20
Phong độ: BTBHTHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Aguirre | Thủ môn | 33 |
| 1 | J. Burrai | Thủ môn | 35 |
| 39 | I. Diaz | Thủ môn | 18 |
| 38 | D. Rodriguez | Thủ môn | 17 |
| 17 | J. Arias | Hậu vệ | 33 |
| 20 | D. Banguero | Hậu vệ | 36 |
| 21 | S. Barreiro | Hậu vệ | 31 |
| 34 | J. Guerrero | Hậu vệ | 24 |
| 26 | A. Llinás | Hậu vệ | 28 |
| 29 | A. Moreno | Hậu vệ | 23 |
| 6 | S. Mosquera | Hậu vệ | 31 |
| 3 | M. Diaz Samuel | Hậu vệ | 19 |
| 2 | C. Sarabia | Hậu vệ | 20 |
| 43 | C. Uparela | Hậu vệ | 18 |
| 22 | Sebastián Valencia Isaza | Hậu vệ | 29 |
| 19 | M. García | Tiền vệ | 27 |
| 25 | D. Quintero | Tiền vệ | 38 |
| 10 | D. Ruiz | Tiền vệ | 24 |
| 14 | D. Silva | Tiền vệ | 39 |
| 18 | R. Ureña | Tiền vệ | 32 |
| 28 | S. Vega | Tiền vệ | 27 |
| 8 | D. S. Victoria Palacios | Tiền vệ | 24 |
| 30 | S. Viveros | Tiền vệ | 20 |
| 24 | J. Angulo | Tiền đạo | 23 |
| 80 | B. Campaz | Tiền đạo | 21 |
| 23 | L. Castro | Tiền đạo | 33 |
| 13 | F. Chaverra | Tiền vệ | 25 |
| 27 | R. Contreras | Tiền đạo | 30 |
| 11 | A. Estupiñán | Tiền đạo | 31 |
| 9 | R. Falcao | Tiền đạo | 39 |
| 35 | S. Mosquera | Tiền đạo | 18 |