Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Colo Colo
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Estadio Monumental David Arellano (47,017 chỗ) · 👔 HLV A. Sal
Thống kê mùa giải
30
12
8
10
46
36
8
Phong độ: TBHTTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. De Paul | Thủ môn | 34 |
| 25 | G. Maureira | Thủ môn | 18 |
| Santiago Tapia | Thủ môn | 17 | |
| 12 | E. Villanueva | Thủ môn | 21 |
| 21 | N. Garrido | Hậu vệ | 23 |
| 36 | M. Moya | Hậu vệ | 27 |
| 36 | Matias Moya | Hậu vệ | 19 |
| 28 | J. Rojas | Tiền vệ | 23 |
| 4 | J. Sosa | Hậu vệ | 23 |
| 31 | B. Torres | Hậu vệ | 17 |
| 26 | D. Ulloa | Tiền vệ | 22 |
| 2 | J. Villagra | Hậu vệ | 24 |
| 21 | É. Wiemberg | Hậu vệ | 31 |
| 6 | T. Alarcón | Tiền vệ | 26 |
| 22 | C. Aquino | Tiền vệ | 34 |
| 42 | C. Diaz | Tiền vệ | 17 |
| 13 | M. Fernández | Hậu vệ | 30 |
| 24 | L. Hernández | Tiền đạo | 20 |
| 8 | Á. Madrid | Tiền vệ | 30 |
| 7 | F. Marchant | Tiền vệ | 19 |
| 20 | J. Méndez | Tiền vệ | 31 |
| 5 | V. Méndez | Tiền đạo | 26 |
| 23 | A. Vidal | Hậu vệ | 38 |
| Pierre Allende | Tiền đạo | 16 | |
| 35 | Jerall Astudillo | Tiền đạo | 18 |
| 34 | R. Catalan | Tiền đạo | 16 |
| 9 | J. Correa | Tiền đạo | 33 |
| 30 | Y. Cuevas | Tiền đạo | 17 |
| 32 | Vicente Martínez | Tiền đạo | 17 |
| 10 | L. Pastrán | Tiền đạo | 23 |
| 50 | F. Raipan | Tiền đạo | |
| 19 | M. Romero | Tiền đạo | 26 |
| 14 | D. Saavedra | Tiền đạo | 19 |