Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Everton de Vina
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ Estadio Sausalito (23,360 chỗ) · 👔 HLV M. Larriera
Thống kê mùa giải
30
6
8
16
27
44
5
Phong độ: BBHBTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | Exequiel Bustamante | Thủ môn | 18 |
| 12 | I. Esquenazi | Thủ môn | 21 |
| 1 | I. González | Thủ môn | 36 |
| 25 | E. Kirkman | Thủ môn | 23 |
| 14 | N. Baeza | Hậu vệ | 28 |
| 17 | C. Barrera | Hậu vệ | 27 |
| 15 | V. Fernández | Hậu vệ | 26 |
| 5 | R. González | Hậu vệ | 35 |
| 4 | H. Magallanes | Hậu vệ | 28 |
| 36 | B. Navarro | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Ó. Opazo | Hậu vệ | 35 |
| 24 | D. Oyarzún | Hậu vệ | 32 |
| 19 | V. Vega | Hậu vệ | 21 |
| 37 | V. Vidal | Hậu vệ | 21 |
| 13 | A. Arroyo | Tiền vệ | 23 |
| 21 | B. Berríos | Tiền vệ | 27 |
| 23 | M. Guzman | Tiền vệ | 21 |
| 28 | A. Leon | Tiền vệ | 18 |
| 40 | N. Montiel | Tiền đạo | 20 |
| 7 | J. Moya | Tiền vệ | 32 |
| 16 | R. Rebolledo | Tiền vệ | 18 |
| 8 | L. Soto | Hậu vệ | 22 |
| 9 | J. Alfaro | Tiền đạo | 24 |
| 18 | C. A. Chadwick Bosco | Tiền đạo | 20 |
| 26 | J. Hernandez | Tiền đạo | 19 |
| 22 | S. Londoño | Tiền đạo | 17 |
| 29 | B. Martínez | Tiền vệ | 26 |
| 10 | A. Medina | Tiền đạo | 27 |
| 30 | C. Palacios | Tiền đạo | 35 |
| 11 | E. Ramos | Tiền đạo | 20 |
| 33 | S. Sosa | Tiền đạo | 31 |