Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Union La Calera
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1954 · 🏟️ Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar (15,000 chỗ) · 👔 HLV C. Galdames
Thống kê mùa giải
30
8
5
17
28
39
7
Phong độ: TBTBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Avellaneda | Thủ môn | 32 |
| 12 | N. Espinoza | Thủ môn | 30 |
| 2 | Y. Andía | Hậu vệ | 33 |
| 6 | R. Cáseres | Hậu vệ | 28 |
| 25 | C. Diaz | Hậu vệ | 30 |
| 4 | C. Gutiérrez | Hậu vệ | 28 |
| 27 | D. Gutiérrez | Hậu vệ | 22 |
| 6 | V. Lavin | Hậu vệ | 22 |
| 26 | M. Maturana | Hậu vệ | 21 |
| 3 | N. Palma | Hậu vệ | 24 |
| 13 | Alexander Pastene | Hậu vệ | 25 |
| 2 | J. Saldias | Hậu vệ | 24 |
| 21 | Benjamín Argandona | Tiền vệ | 20 |
| 20 | J. Cruz | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Axel Encinas | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Y. Leiva | Tiền vệ | 27 |
| 5 | C. Moya | Tiền vệ | 27 |
| 24 | J. Requena | Tiền vệ | 26 |
| 29 | J. Soto | Tiền vệ | 18 |
| 14 | C. Villanueva | Tiền vệ | 26 |
| 19 | M. Campos | Tiền đạo | 34 |
| 30 | Maximiliano Fernandez | Tiền đạo | 18 |
| 17 | M. Hiriart | Tiền đạo | 20 |
| 10 | K. Méndez | Tiền đạo | 29 |
| 7 | B. Oyarzo | Tiền đạo | 30 |
| 9 | F. Pozzo | Tiền đạo | 22 |
| 11 | S. Sáez | Tiền đạo | 40 |