Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Universidad de Chile
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1927 · 🏟️ Estadio Santa Laura-Universidad SEK (28,500 chỗ) · 👔 HLV G. Álvarez
Thống kê mùa giải
30
17
4
9
58
32
8
Phong độ: TBBTTTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | G. Castellón | Thủ môn | 32 |
| 30 | I. Saez | Thủ môn | 20 |
| 1 | C. Toselli | Thủ môn | 37 |
| 2 | F. Calderón | Hậu vệ | 27 |
| 6 | N. Fernández | Hậu vệ | 26 |
| 33 | B. Garces | Hậu vệ | 17 |
| 17 | F. Hormazábal | Hậu vệ | 29 |
| 3 | A. Korn | Hậu vệ | 19 |
| 14 | M. Morales | Hậu vệ | 22 |
| 5 | N. Ramírez | Hậu vệ | 28 |
| 31 | B. Tamayo | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Diego Vargas | Hậu vệ | 19 |
| 22 | M. Zaldivia | Hậu vệ | 34 |
| 19 | J. Altamirano | Tiền vệ | 26 |
| 20 | C. Aránguiz | Tiền vệ | 36 |
| 28 | A. Arce | Tiền vệ | 20 |
| 10 | L. Assadi | Tiền vệ | 21 |
| 29 | L. Barrera | Tiền vệ | 19 |
| 21 | M. Díaz | Tiền vệ | 39 |
| 8 | I. Poblete | Tiền vệ | 30 |
| 99 | G. Añasgo | Tiền vệ | 26 |
| 26 | Matias Riquelme | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Elias Rojas | Tiền vệ | 18 |
| 27 | A. Bolano | Tiền đạo | 17 |
| 13 | J. Cortes | Tiền đạo | 17 |
| 11 | E. Vargas | Tiền đạo | 36 |
| 32 | Martin Espinoza | Tiền đạo | 19 |
| 7 | M. Guerrero | Tiền đạo | 25 |
| 18 | J. Lucero | Tiền đạo | 34 |
| 34 | Vicente Ramirez | Tiền đạo | 18 |
| 9 | O. Rivero | Tiền đạo | 33 |
| 23 | I. Vásquez | Tiền đạo | 19 |