Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Santiago Wanderers
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1892 · 🏟️ Estadio Elías Figueroa Brander (21,113 chỗ) · 👔 HLV M. Villarroel
Thống kê mùa giải
32
10
12
10
45
42
10
Phong độ: HHHBBBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | F. Avello | Thủ môn | 20 |
| 36 | B. Martinez | Thủ môn | 24 |
| 12 | R. Olivares | Thủ môn | 37 |
| 25 | F. Terrazas | Thủ môn | 21 |
| 13 | B. Adasme | Hậu vệ | 19 |
| 33 | T. Bahamondez | Hậu vệ | 19 |
| 24 | A. Dubo | Hậu vệ | 18 |
| 18 | S. Felipe | Hậu vệ | 34 |
| 7 | A. Herrera | Hậu vệ | 24 |
| 3 | L. Margas | Hậu vệ | 20 |
| 16 | P. Navarro | Hậu vệ | 24 |
| 2 | A. Silva | Hậu vệ | 19 |
| 17 | C. Caceres | Tiền vệ | 29 |
| 4 | V. Espinoza | Tiền vệ | 26 |
| 30 | E. Luco | Tiền vệ | 20 |
| 10 | J. Luna | Tiền vệ | 39 |
| 5 | L. Navarro | Tiền vệ | 33 |
| 6 | R. Parra | Tiền vệ | 22 |
| 38 | D. Portilla | Tiền vệ | 21 |
| 8 | J. Silva | Tiền vệ | 20 |
| 31 | Christopher Valenzuela | Tiền vệ | 18 |
| 21 | Sebastian Vargas | Tiền vệ | 17 |
| 19 | C. Villarroel | Tiền vệ | 19 |
| 15 | M. Villarroel | Tiền vệ | 24 |
| 26 | C. A. Astroza Zambrano | Tiền đạo | 22 |
| 20 | L. Avendano | Tiền đạo | 19 |
| 9 | M. Camarda | Tiền đạo | 25 |
| 23 | Ignacio Flores | Tiền đạo | 18 |
| 22 | J. Parraguez | Tiền đạo | 36 |
| 34 | D. Opazo | Tiền đạo | 19 |
| 14 | C. Ponce | Tiền đạo | 18 |
| 37 | D. San Martin | Tiền đạo | 18 |
| 29 | C. Silva | Tiền đạo | 18 |
| 27 | V. Vera | Tiền đạo | 21 |